Giá thuê ở Hongdae, tính bằng đô la
Dựa trên 500 hợp đồng thuê mới ở Hongdae trong ba tháng. Gần: Hongik University, Hongik Univ. station, Sangsu station.
| Diện tích | Tiền thuê tháng | Tiền cọc | Jeonse |
|---|---|---|---|
| Dưới 33 m² | $457/tháng (≈ 12.600.000 ₫) | $7K | $108K |
| 33–60 m² | $621/tháng (≈ 17.400.000 ₫) | $14K | $159K |
| 60–100 m² | $1,178/tháng (≈ 30.900.000 ₫) | $20K | $592K |
Cư dân nước ngoài
2,403 người nước ngoài đã đăng ký cư trú — chiếm 9.4% tổng số người đăng ký tại đây. Toàn Seoul: 2.9%.
Người nước ngoài đăng ký lưu trú trên 90 ngày, tính đến 2026-09-30, cộng theo các phường hành chính Seogyo-dong (서교동); ranh giới hơi khác với các phường pháp định bên dưới. Nguồn: Thống kê dân số đăng ký của Thành phố Seoul.
Người nước ngoài ở Seoul theo quốc gia
Tỷ lệ jeonse: 14%. Hợp đồng theo loại nhà: căn hộ 69, villa 170, officetel 54, nhà riêng 207.
Các phường pháp định (dong) được tính: Seogyo-dong (서교동), Donggyo-dong (동교동), Sangsu-dong (상수동).
Diện tích là diện tích sử dụng riêng, với nhà riêng là diện tích theo hợp đồng. Khu vực ở đây là tập hợp các phường pháp định (dong), nên ranh giới có thể khác cách người dân địa phương hiểu. Chỉ tính hợp đồng mới: không tính gia hạn và nhà ở công cộng hoặc được hỗ trợ. Là trung vị của ba tháng gần nhất đã hết hạn khai báo 30 ngày. Tiền thuê tháng và tiền đặt cọc là hai trung vị tính riêng, loại các hợp đồng gần như jeonse có tiền cọc vượt quá 240 tháng tiền thuê.
Tất cả khu vực · Giá căn hộ ở Mapo-gu (tiếng Anh)
Số tiền Đồng Việt Nam là ước tính: trung vị bằng won quy đổi theo tỷ giá của Ngân hàng Hàn Quốc ngày 2026-10-30.
Nguồn: dữ liệu khai báo hợp đồng thuê và mua bán của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (data.go.kr), quy đổi theo tỷ giá KRW/USD của Ngân hàng Hàn Quốc vào ngày ký hợp đồng. AptDollar xử lý.
Chỉ để tham khảo, không phải tư vấn pháp lý hay tài chính.
Trang này được dịch từ bản tiếng Anh. Nếu có khác biệt, bản tiếng Anh là bản chính.